Lịch Thi Đấu Bóng Đá Trực Tuyến Mới Nhất Hôm Nay Tại TX88
TX88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TX88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
17/07
TX88 Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
TX88 Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
0.93
0.75
0.93
0.95
3.00
0.88
4.50
0.98
0.25
0.85
0.92
1.25
0.87
4.70
0.96
0.75
0.92
0.72
2.75
-0.86
4.05
0.99
1.25
0.87
4.10
11:35
17/07
TX88 Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
TX88 Qingdao Manatee
Qingdao Manatee
0.88
-1.75
0.98
0.96
3.25
0.87
1.20
0.79
1.25
-0.98
1.59
0.71
3.00
-0.85
1.25
0.87
-0.75
-0.99
1.62
11:35
17/07
TX88 Beijing Guoan
Beijing Guoan
TX88 Liaoning Tieren
Liaoning Tieren
1.34
-0.96
1.50
0.77
1.76
-0.92
-1.50
0.79
0.71
3.25
-0.85
1.40
0.83
-0.50
-0.95
-0.96
1.50
0.82
1.83
12:00
17/07
TX88 Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
TX88 Shanghai Port
Shanghai Port
-0.95
0.00
0.83
0.88
3.50
0.94
2.57
1.00
0.00
0.83
0.92
1.50
0.87
2.98
-0.95
0.00
0.83
0.74
3.25
-0.88
2.62
-0.99
0.00
0.87
2.96
TX88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
17/07
TX88 Bentleigh Greens
Bentleigh Greens
TX88 Dandenong City
Dandenong City
0.93
0.50
0.91
-0.99
2.75
0.81
3.86
0.80
0.25
-0.98
0.72
1.00
-0.91
4.33
09:30
17/07
TX88 Sydney FC II
Sydney FC II
TX88 Manly United
Manly United
0.89
0.00
0.95
0.99
2.75
0.83
2.47
0.88
0.00
0.93
0.70
1.00
-0.90
3.08
0.85
0.00
0.99
0.92
2.75
0.90
2.35
0.93
0.00
0.91
0.70
1.00
-0.90
3.10
09:30
17/07
TX88 Campbelltown City
Campbelltown City
TX88 Adelaide Comets
Adelaide Comets
0.95
-1.00
0.90
0.88
3.00
0.93
1.50
-0.90
-0.50
0.73
0.88
1.25
0.89
1.98
09:30
17/07
TX88 Green Gully
Green Gully
TX88 Dandenong Thunder
Dandenong Thunder
0.90
-0.75
0.94
1.00
3.00
0.82
1.62
0.83
-0.25
0.98
0.96
1.25
0.82
2.14
11:00
17/07
TX88 Perth SC
Perth SC
TX88 Western Knights
Western Knights
0.89
-0.50
0.95
0.97
3.50
0.84
1.79
0.97
-0.25
0.85
0.98
1.50
0.80
2.25
0.89
-0.50
0.95
0.97
3.50
0.85
1.89
0.95
-0.25
0.87
2.24
11:00
17/07
TX88 Darwin Olympic
Darwin Olympic
TX88 Palmerston Rovers
Palmerston Rovers
0.87
-2.25
0.98
0.85
5.00
0.96
1.14
0.93
-1.00
0.88
0.98
2.25
0.80
1.42
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/07
TX88 Spartak Varna
Spartak Varna
TX88 CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia
1.00
2.50
0.82
5.75
-0.95
0.25
0.78
0.90
1.00
0.88
6.00
-0.96
0.75
0.80
1.00
2.50
0.82
4.75
-0.94
0.25
0.76
0.89
1.00
0.91
5.30
TX88 Giải hạng Nhất Trung Quốc
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
17/07
TX88 Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
TX88 Shenzhen Juniors
Shenzhen Juniors
0.92
2.75
0.89
4.12
0.87
0.25
0.94
-0.92
1.25
0.72
4.50
-0.98
0.50
0.82
0.73
2.50
-0.92
3.45
0.89
0.25
0.93
0.74
1.00
-0.94
4.70
11:00
17/07
TX88 Changchun Yatai
Changchun Yatai
TX88 Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
0.84
-0.25
-0.98
0.96
2.75
0.86
2.00
-0.85
-0.25
0.69
-0.89
1.25
0.70
2.59
0.78
-0.25
-0.94
0.77
2.50
-0.95
1.91
-0.90
-0.25
0.72
0.76
1.00
-0.96
2.53
11:30
17/07
TX88 Foshan Nanshi
Foshan Nanshi
TX88 Nantong Zhiyun
Nantong Zhiyun
0.89
0.50
0.95
0.81
2.00
-0.99
4.33
0.75
0.25
-0.92
0.77
0.75
-0.97
5.17
0.89
0.50
0.95
-0.93
2.25
0.74
3.50
0.81
0.25
-0.99
0.67
0.75
-0.88
4.65
11:30
17/07
TX88 Shijiazhuang Gongfu
Shijiazhuang Gongfu
TX88 Yanbian Longding
Yanbian Longding
0.89
2.00
0.92
3.78
0.64
0.25
-0.79
0.81
0.75
0.97
4.57
-0.97
0.25
0.81
0.89
2.00
0.93
3.55
0.67
0.25
-0.85
4.50
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/07
TX88 Voluntari
Voluntari
TX88 Botosani
Botosani
0.76
0.00
-0.92
0.98
2.25
0.81
2.37
0.78
0.00
-0.96
0.69
0.75
-0.88
3.17
0.97
2.25
0.89
2.31
0.84
0.00
-0.96
0.69
0.75
-0.83
3.05
TX88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
17/07
TX88 Prospect United
Prospect United
TX88 Macarthur Rams
Macarthur Rams
0.80
0.50
-0.98
0.93
2.75
0.81
3.38
0.72
0.25
-0.92
0.69
1.00
-0.88
3.94
10:00
17/07
TX88 Hurstville FC
Hurstville FC
TX88 Dulwich Hill
Dulwich Hill
0.86
-0.50
0.96
0.94
3.00
0.80
1.72
0.95
-0.25
0.83
0.94
1.25
0.84
2.28
10:30
17/07
TX88 Melbourne Knights
Melbourne Knights
TX88 Brunswick City
Brunswick City
0.97
-1.25
0.85
0.81
3.25
0.93
1.37
0.94
-0.50
0.83
-0.96
1.50
0.75
1.82
10:30
17/07
TX88 Northcote City
Northcote City
TX88 Manningham United Blues
Manningham United Blues
0.89
-0.75
0.92
0.78
3.25
0.96
1.59
0.81
-0.25
0.97
-0.97
1.50
0.76
2.08
TX88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/07
TX88 Navbahor Namangan
Navbahor Namangan
TX88 AGMK
AGMK
0.98
-0.75
0.84
0.92
2.25
0.82
1.62
0.89
-0.25
0.88
-0.90
1.00
0.70
2.30
15:00
17/07
TX88 Mashal Mubarek
Mashal Mubarek
TX88 Kuruvchi Kokand 1912
Kuruvchi Kokand 1912
0.92
0.50
0.89
0.83
2.00
0.91
4.50
0.76
0.25
-0.97
0.80
0.75
0.98
5.35
15:00
17/07
TX88 Pakhtakor Tashkent
Pakhtakor Tashkent
TX88 Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent
0.78
-0.75
-0.96
0.96
2.75
0.78
1.50
0.75
-0.25
-0.96
0.71
1.00
-0.91
2.07
TX88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
17/07
TX88 FKS Stal Mielec
FKS Stal Mielec
TX88 JKS 1909 Jaroslaw
JKS 1909 Jaroslaw
0.94
-1.25
0.80
0.85
3.75
0.82
1.37
0.90
-0.50
0.80
0.79
1.50
0.92
1.79
0.97
-1.25
0.79
0.97
3.75
0.79
1.48
0.81
-0.50
0.93
0.85
1.50
0.89
1.81
08:30
17/07
TX88 Leganes
Leganes
TX88 Albacete Balompie
Albacete Balompie
-0.99
-0.25
0.75
0.92
2.25
0.76
2.20
0.67
0.00
-0.93
0.66
0.75
-0.92
2.98
-0.92
-0.25
0.67
0.85
2.25
0.91
2.35
0.67
0.00
-0.93
0.97
1.00
0.77
2.88
09:00
17/07
TX88 Prostejov
Prostejov
TX88 Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
0.80
0.25
0.95
0.76
2.75
0.91
2.72
-0.94
0.00
0.68
0.98
1.25
0.74
3.27
-0.88
0.00
0.64
2.81
-0.97
0.00
0.71
0.56
1.00
-0.83
3.30
10:00
17/07
TX88 AZ Alkmaar II
AZ Alkmaar II
TX88 Ajax II
Ajax II
0.86
-0.50
0.88
0.88
3.50
0.79
1.73
0.92
-0.25
0.78
0.93
1.50
0.78
2.21
0.65
-0.25
-0.89
-0.84
3.75
0.60
1.81
0.90
1.50
0.84
2.26
11:00
17/07
TX88 AaB Aalborg
AaB Aalborg
TX88 Silkeborg
Silkeborg
0.89
0.25
0.85
0.83
3.25
0.84
2.78
0.64
0.25
-0.88
0.72
1.25
-0.99
3.22
0.88
0.25
0.88
2.80
-0.89
0.00
0.63
0.70
1.25
-0.96
3.25
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/07
TX88 Nafta Lendava
Nafta Lendava
TX88 NK Koper
NK Koper
0.94
1.00
0.80
0.87
3.00
0.80
5.50
0.72
0.50
1.00
0.89
1.25
0.82
5.50
4.85
0.83
0.50
-0.99
4.95
TX88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/07
TX88 Flora Tallinn
Flora Tallinn
TX88 Nomme United
Nomme United
0.93
-2.00
0.72
0.83
4.00
0.77
1.14
0.76
-0.75
0.84
0.86
1.75
0.72
1.46
TX88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/07
TX88 KaPa
KaPa
TX88 SJK Akatemia
SJK Akatemia
0.79
-0.25
0.85
0.73
2.75
0.88
1.95
-0.90
-0.25
0.57
0.91
1.25
0.68
2.49
16:00
17/07
TX88 Klubi 04
Klubi 04
TX88 Haka
Haka
0.71
1.00
0.94
0.89
3.00
0.72
4.70
0.96
0.25
0.66
0.85
1.25
0.72
4.85
TX88 New Zealand NRFL Premier Division Women
New Zealand NRFL Premier Division Women
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
17/07
TX88 West Coast Rangers W
West Coast Rangers W
TX88 Auckland United W
Auckland United W
0.79
0.25
0.84
0.80
2.50
0.80
9.50
-0.91
0.00
0.58
-0.47
1.50
0.25
-
TX88 Các Giải đấu Khu vực New Zealand
Các Giải đấu Khu vực New Zealand
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:15
17/07
TX88 Ferrymead Bays
Ferrymead Bays
TX88 Coastal Spirit FC
Coastal Spirit FC
1.00
-0.25
0.67
0.87
5.75
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải hạng Ba Quốc gia Úc
Giải hạng Ba Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
17/07
TX88 Brisbane Knights
Brisbane Knights
TX88 Grange Thistle
Grange Thistle
0.81
1.50
0.77
0.69
4.00
0.89
6.00
0.92
0.50
0.67
0.77
1.75
0.80
5.17
TX88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:08
17/07
TX88 Australia (S)
Australia (S)
TX88 Nhật Bản (S)
Nhật Bản (S)
0.73
0.50
0.99
0.95
2.50
0.76
10.00
0.59
0.25
-0.82
0.82
1.50
0.89
10.00
08:08
17/07
TX88 Philippines (S)
Philippines (S)
TX88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
0.68
0.25
-0.94
0.92
1.50
0.79
3.22
-0.92
0.00
0.66
0.78
0.50
0.93
4.50
TX88 SRL Club Friendlies
SRL Club Friendlies
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
17/07
TX88 Genoa CFC SRL
Genoa CFC SRL
TX88 Nottingham Forest Srl
Nottingham Forest Srl
0.85
0.00
0.95
0.97
1.25
0.81
2.86
-
-
-
-
-
-
-